mágnesszalag
B2
Hungary
tape
DANH TỪ
B2
1
tape
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
magnetic recording strip
Chủ đề
recording_media
|audio
|video
|magnetic_media
|technology
|arts_entertainment
Định nghĩa
A narrow strip of plastic coated with magnetic material, used for recording and playing sound or video.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.