magol
B1
Hungary
mug
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
mug
C1
Mẫu sử dụng:
magol valamire; magol valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
study very hard quickly
Chủ đề
studying
|exams
|intensive_study
|education
|informal
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To study very hard, especially in a short period of time before an exam or test.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.