magyarázatot ad
B1
Hungary
account
ĐỘNG TỪ
B1
2
account
B2
Mẫu sử dụng:
magyarázatot ad vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
explain or justify events/actions
Chủ đề
explanation
|justification
|causation
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To give an explanation or justification for something that has happened or been done.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.