Hungary - Anh

magyarázható

B1 Hungary
accountable
B1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
magyarázható vmivel; vmi alapján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to be explained or justified
Chủ đề
explanation |causation |justification |evidence |science |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Able to be explained or justified by reasons, facts, or evidence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký