Hungary - Anh

mállik

B2 Hungary
crumble, weather
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
fal/kő/vakolat mállik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fall apart from age
Chủ đề
deterioration |erosion |buildings |age |damage |nature |materials
Định nghĩa

To gradually break apart, wear away, or collapse because of age, damage, or erosion.

ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kő/kőzet/vakolat mállik az időjárás hatására
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To wear down by weather effects
Chủ đề
weathering |materials |erosion |aging |outdoors |damage |weather |nature
Định nghĩa

To be worn, changed, or damaged by long exposure to the atmosphere.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký