Hungary - Anh

mandátumot igazol

C1 Hungary
seat
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a mandátumát igazolja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
install as member
Chủ đề
official_procedure |membership |politics |formal |organization |transitive
Định nghĩa

to formally allow or install someone as a member of an official body after they have been chosen or elected

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký