Hungary - Anh

marad

A1 Hungary
be, stay, remain, left, abide
ĐỘNG TỪ A2
1
be A2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi marad vmilyen állapotban vagy valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to stay in a condition
Chủ đề
remaining |state |continuity |behaviour |location |core_vocabulary
Định nghĩa

To remain in a particular state, situation, or place.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
marad vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remain in one place
Chủ đề
location |remaining |not_leaving |movement |daily_life |travel |core_vocabulary
Định nghĩa

To continue to be in the same place without moving away.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmilyen marad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Continue being in a state
Chủ đề
state |condition |continuity |wellbeing |core_vocabulary
Định nghĩa

To continue to be in the same condition or situation.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vhol marad; továbbra is megmarad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continue to exist or stay
Chủ đề
existence |presence |staying |continuity |core_vocabulary
Định nghĩa

To continue to exist, be present, or stay in the same place or condition.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
marad vmiből / vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be left after removal or use
Chủ đề
leftover |remainder |after_use |quantity |core_vocabulary
Định nghĩa

To be left over after other parts have been removed, used, or dealt with.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
vmilyen marad; változatlan marad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stay in same state or condition
Chủ đề
state |condition |continuity |unchanged |core_vocabulary
Định nghĩa

To continue to be in a particular state or condition without changing.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
marad vmiből; vkinek marad valamennyi ideje/pénze
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
still remaining
Chủ đề
remaining |availability |quantity |time |daily_life
Định nghĩa

Still available, present, or not used after others have gone, been used, or been taken.

ĐỘNG TỪ A1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
marad valahol/valamilyen állapotban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stay or remain in place/state
Chủ đề
continuation |presence |residence |state |literary_style |space |core_vocabulary
Định nghĩa

To continue to be in a particular place, condition, or state.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký