Hungary - Anh

maradandó

B2 Hungary
durable, permanent
B2 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lasting for a long time (abstract)
Chủ đề
long_term |stability |reliability |agreements |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

Continuing to exist, be effective, or be successful for a long period, especially in a stable and reliable way.

B2
2
Mẫu sử dụng:
maradandó nyom/hatás/károsodás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lasting without change
Chủ đề
duration |stability |continuity |no_end |unchanging |core_vocabulary
Định nghĩa

Continuing or intended to continue without end or significant change.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký