Hungary - Anh

maradványjellegű

C1 Hungary
vestigial
C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Leftover trace no longer useful
Chủ đề
residual |obsolete_feature |weakened_trace |institution |design |technology |work |society |history |daily_life
Định nghĩa

Remaining as a small or weakened trace of something that used to exist or be important, especially when it no longer has a clear purpose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký