Hungary - Anh

marat

C1 Hungary
etch
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut a design into a surface
Chủ đề
engraving |inscription |surface_marking |hard_surface |decorative_work |arts |materials |crafts
Định nghĩa

To cut, carve, or chemically eat a design, pattern, or writing into a hard surface such as metal, glass, or stone.

ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit lemezbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make an etching for printing
Chủ đề
printmaking |graphic_art |metal_plate |acid_process |arts |printing
Định nghĩa

To produce an image on a metal plate by using acid or another process, so that it can be printed as an etching.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký