március
A1
Hungary
march
DANH TỪ
A1
1
march
A1
Mẫu sử dụng:
márciusban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Third month of the year
Chủ đề
calendar
|month
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
The third month of the year, following February and preceding April, in the Gregorian calendar.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.