Hungary - Anh

márka

A2 Hungary
brand
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmi/vki márkája; márkát épít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Company or product name
Chủ đề
business |marketing |trademark |brand_identity |communication
Định nghĩa

A name, term, design, symbol, or combination used to identify a company's products or services and distinguish them from competitors.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmilyen márkájú; vminek a márkája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Type of product by make
Chủ đề
products |commerce |shopping |consumer_goods |business |daily_life
Định nghĩa

A particular type of product made by a specific company, often known for certain qualities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký