markol
B2
Hungary
grip, clinch
ĐỘNG TỪ
B2
2
grip
B1
Mẫu sử dụng:
markol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to hold something tightly
Chủ đề
holding
|physical_contact
|hands
|force
|safety
|daily_life
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
To take and keep a very firm hold of something, usually with the hand or fingers.
ĐỘNG TỪ
B2
2
clinch
C1
Mẫu sử dụng:
markol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
grip or hold tightly
Chủ đề
grip
|holding
|hands
|force
|daily_life
|body_and_health
Định nghĩa
To hold something firmly, especially by tightening your hand or arms around it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.