maroknyi
B2
Hungary
handful
B2
2
handful
B1
Mẫu sử dụng:
maroknyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very small number or quantity
Chủ đề
quantity
|small_number
|limited_amount
|people
|things
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
A very small number or quantity of people or things.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.