Hungary - Anh

maszat

B1 Hungary
smear
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
maszat vmin; vmi maszat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thin dirty or greasy mark
Chủ đề
marks |dirt |surfaces |grease |stains |residue |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A small area of a surface where a soft, wet, or greasy substance has been spread thinly or messily.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký