Hungary - Anh

maszkot visel

A2 Hungary
mask
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
maszkot visel vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put on a face mask
Chủ đề
health |protection |face |public_safety |daily_life
Định nghĩa

To put on or wear a protective face mask.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký