maszkot visel
A2
Hungary
mask
ĐỘNG TỪ
A2
1
mask
B2
Mẫu sử dụng:
maszkot visel vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put on a face mask
Chủ đề
health
|protection
|face
|public_safety
|daily_life
Định nghĩa
To put on or wear a protective face mask.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.