matat
B2
Hungary
rustle
ĐỘNG TỪ
B2
2
rustle
B2
Mẫu sử dụng:
vki matat vmiben/vmik között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
search quickly through with noise
Chủ đề
search
|rummaging
|bag
|papers
|quick_search
|noise
|daily_life
|work
|communication
Định nghĩa
To search quickly through papers, bags, or similar things in a way that produces a light, continuous rustling sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.