Hungary - Anh

materiális

C1 Hungary
material
C1
2
Mẫu sử dụng:
materiális javak; materiális szükségletek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to physical things not spiritual
Chủ đề
physical_world |possessions |needs |spiritual_contrast |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to physical objects or possessions rather than the mind or spirit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký