Hungary - Anh

mattít

B2 Hungary
frost, deaden
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
üveget/ablakot mattít; mattított üveg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make glass rough and opaque
Chủ đề
glass |surface |privacy |decoration |opacity |housing |technology
Định nghĩa

To give a glass or similar surface a rough, opaque finish that looks like it is covered with frost, usually for decoration or privacy.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
mattít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make less bright or vivid
Chủ đề
color |brightness |appearance |surface_finish |art |home
Định nghĩa

To make something look duller, less bright, or less vivid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký