Hungary - Anh

mattot ad

B2 Hungary
mate
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
mattot ad valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to checkmate in chess
Chủ đề
chess |game |winning |action |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

To put an opponent’s king into checkmate in chess, thereby winning the game.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký