mattot ad
B2
Hungary
mate
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
1
mate
C2
Mẫu sử dụng:
mattot ad valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to checkmate in chess
Chủ đề
chess
|game
|winning
|action
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
To put an opponent’s king into checkmate in chess, thereby winning the game.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.