Hungary - Anh

MDMA

B2 Hungary
molly, ecstasy
DANH TỪ B2 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
MDMA-t vesz be; MDMA van nála
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang for MDMA drug
Chủ đề
drug |illegal_drug |slang |nightlife |health |daily_life
Định nghĩa

A slang term for the illegal drug MDMA, especially in powder or crystal form, often associated with clubs, raves, and festivals.

DANH TỪ C1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
MDMA-t vesz be; MDMA-tartalmú tabletta
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
illegal drug MDMA
Chủ đề
drug |psychoactive |illegal |party |tablet |health |daily_life
Định nghĩa

An illegal synthetic drug, usually in pill form, containing MDMA, often taken at parties and clubs for its mood‑lifting and stimulating effects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký