mechanikai feszültség
C1
Hungary
stress
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
stress
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Physical force on a material
Chủ đề
mechanics
|engineering
|materials
|force
|deformation
|science
|technology
Định nghĩa
A force exerted on a material object that can cause deformation or strain.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.