mechanikai mozgás
B2
Hungary
motion
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
motion
B1
Mẫu sử dụng:
mechanikai mozgás vmihez képest
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
movement in physics or mechanics
Chủ đề
physics
|mechanics
|position_change
|velocity
|acceleration
|science
|space
Định nghĩa
In physics, the change of position of an object with respect to time and its reference point.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.