Hungary - Anh

mega-

B2 Hungary
mega
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
mega- + mértékegység
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
SI prefix meaning one million
Chủ đề
si_prefix |measurement |units |science |scale |education
Định nghĩa

Used as a prefix with units of measurement to indicate a factor of one million (10^6) times the base unit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký