Hungary - Anh

megbántott

B1 Hungary
hurt
B1
2
Mẫu sử dụng:
megbántottnak érzi magát / megbántottnak tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Injured or upset
Chủ đề
injury |emotional_pain |state |distress |accident |health |emotions
Định nghĩa

Experiencing physical injury or emotional distress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký