megbántott
B1
Hungary
hurt
B1
2
hurt
A2
Mẫu sử dụng:
megbántottnak érzi magát / megbántottnak tűnik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Injured or upset
Chủ đề
injury
|emotional_pain
|state
|distress
|accident
|health
|emotions
Định nghĩa
Experiencing physical injury or emotional distress.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.