Hungary - Anh

megbilincsel

B1 Hungary
cuff
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megbilincsel vkit; vkit vmihez bilincsel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put handcuffs on someone
Chủ đề
law_enforcement |restraint |arrest |police |crime
Định nghĩa

To put handcuffs on someone to restrain them, especially during an arrest.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký