Hungary - Anh

megbillent

B2 Hungary
incline
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megbillent vmit; megbillenti a fejét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lean or make something lean
Chủ đề
movement |posture |angle |slope |body |terrain |space
Định nghĩa

To lean, bend, or slope, or to make part of the body or an object lean, bend, or slope from an upright or flat position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký