Hungary - Anh

megbírságol

B2 Hungary
fine, cite
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megbírságol vkit vmiért; megbírságol vkit vmennyire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To charge money as punishment
Chủ đề
law |punishment |money |enforcement |finance
Định nghĩa

To order someone to pay money as a penalty for breaking a law or rule.

ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
megbírságol vkit vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
officially charge with a violation
Chủ đề
law |official_notice |traffic_violation |fine |regulations |daily_life
Định nghĩa

To officially name someone in a legal or official notice for breaking a law or rule, often requiring them to pay a fine or appear in court.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký