megbocsát magának
B1
Hungary
forgive
ĐỘNG TỪ
B1
1
forgive
B2
Mẫu sử dụng:
megbocsát magának vmiért / amiért ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop blaming yourself
Chủ đề
emotions
|guilt
|self_reflection
|healing
|mistakes
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
To stop feeling guilt or anger toward oneself for a past action or mistake.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.