Hungary - Anh

megbocsátás

B1 Hungary
forgiveness
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megbocsátás valakinek valamiért; valaki megbocsátását kéri
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
decision to stop being angry
Chủ đề
relationships |apology |conflict |emotion |punishment |emotions
Định nghĩa

The act of choosing to let go of anger or resentment toward someone who has hurt or wronged you, and not wishing to punish them.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
szeretet és megbocsátás; megbocsátásra szólít fel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
quality of being forgiving
Chủ đề
personality |virtue |relationships |patience |reconciliation |emotions
Định nghĩa

The quality or attitude of being willing to forgive others easily rather than staying angry or wanting punishment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký