megbocsátó természet
B2
Hungary
forgiveness
DANH TỪ
B2
1
forgiveness
B2
Mẫu sử dụng:
valakinek a megbocsátó természete
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
quality of being forgiving
Chủ đề
personality
|virtue
|relationships
|patience
|reconciliation
|emotions
Định nghĩa
The quality or attitude of being willing to forgive others easily rather than staying angry or wanting punishment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.