Hungary - Anh

megbont

B2 Hungary
disorganise
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
megbont egy szerkezetet vagy működési rendet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
disrupt normal coordinated functioning
Chủ đề
function |structure |coordination |organization |biology |technical |health |science |business
Định nghĩa

To interfere with the normal coordinated functioning of something, such as a body process or an organisation, so it no longer works smoothly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký