Hungary - Anh

megcsavar

B1 Hungary
twisted
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megcsavar valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turned by rotating or wringing
Chủ đề
rotation |twisting |deformation |wringing |daily_life |movement |objects
Định nghĩa

Past tense and past participle of twist; rotated, bent, or wrung something so that it changed shape or position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký