megcsavar
B1
Hungary
twisted
ĐỘNG TỪ
B1
1
twisted
A2
Mẫu sử dụng:
megcsavar valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turned by rotating or wringing
Chủ đề
rotation
|twisting
|deformation
|wringing
|daily_life
|movement
|objects
Định nghĩa
Past tense and past participle of twist; rotated, bent, or wrung something so that it changed shape or position.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.