Hungary - Anh

megcsavarodott

B2 Hungary
twisted
B2
1
Mẫu sử dụng:
megcsavarodott ág/drót/kötél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bent or spiral-shaped
Chủ đề
shape |deformation |irregular_shape |daily_life |materials |nature
Định nghĩa

Bent, coiled, or contorted into an irregular shape rather than being straight.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký