Hungary - Anh

megdicsőít

C1 Hungary
glorify
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a glorified state
Chủ đề
christian_theology |resurrection |immortality |afterlife |salvation |religion
Định nghĩa

In Christian theology, to make someone glorious and immortal, especially after death or at the resurrection.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký