megdicsőít
C1
Hungary
glorify
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
glorify
C2
Mẫu sử dụng:
vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give a glorified state
Chủ đề
christian_theology
|resurrection
|immortality
|afterlife
|salvation
|religion
Định nghĩa
In Christian theology, to make someone glorious and immortal, especially after death or at the resurrection.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.