Hungary - Anh

megdöbbentő módon

B2 Hungary
appallingly, startlingly
C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
sentence adverb; often clause-initial
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
as a shocked comment
Chủ đề
sentence_adverb |shock |disapproval |formal_register |emotions |communication
Định nghĩa

Used to express the speaker’s strong disapproval or shock about what is being said.

B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a shocking or surprising way
Chủ đề
surprise |shock |unexpectedness |manner |emotions |evaluation |description
Định nghĩa

In a way that causes sudden surprise, shock, or strong attention.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký