Hungary - Anh

megdöntés

B2 Hungary
overthrow
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi megdöntése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
removal of a ruler or system
Chủ đề
politics |regime_change |government |power |conflict |law
Định nghĩa

The act of removing a government, leader, or ruling system from power, especially by force or organized action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký