Hungary - Anh

megelégedettség

B2 Hungary
contentment
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megelégedettség vmivel; megelégedettséget érez; megelégedettséggel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a calm, satisfied state
Chủ đề
emotion |happiness |satisfaction |wellbeing |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A quiet feeling of happiness and satisfaction with what one has or with the way things are.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký