Hungary - Anh

megemelés

B1 Hungary
elevation
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vminek a megemelése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of raising or increasing
Chủ đề
increase |lifting |level |amount |status_change |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or result of lifting something to a higher physical position or increasing its level, amount, or status.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký