Hungary - Anh

megénekel

C1 Hungary
fame, hymn
ĐỘNG TỪ C1 ARCHAIC
1
Mẫu sử dụng:
megénekel valakit/valamit valamiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make someone famous (archaic)
Chủ đề
praise |celebration |literature |poetry |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To make someone or something widely known, especially by praising them in speech or writing.

ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
megénekel + tárgy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to praise in hymns or song
Chủ đề
literature |praise |poetic |celebration |verb |religion |communication
Định nghĩa

To sing or compose hymns, or to praise someone or something in a way that resembles a hymn.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký