Hungary - Anh

megengedhet magának valamit

B1 Hungary
afford
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megengedhet magának vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Have enough money to buy
Chủ đề
money |buying |price |ability |personal_finance |daily_life |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To have enough money to pay for the cost of something.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megengedhet magának vmit; megengedheti magának, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Have enough time or resources
Chủ đề
time |resources |constraints |ability |opportunity |daily_life |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To have enough time, energy, or other resources to do something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký