Hungary - Anh

megengedhető

B2 Hungary
acceptable
B2
2
Mẫu sử dụng:
megengedhető vmi; megengedhető, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to be allowed or tolerated
Chủ đề
permission |agreement |approval |tolerance |core_vocabulary
Định nghĩa

Able to be agreed to, permitted, or tolerated without objection.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký