Hungary - Anh

megenyhül

B2 Hungary
soften, mellow
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi megenyhül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become less strict or harsh
Chủ đề
attitude |emotion |tone |expression |change |relationships |communication
Định nghĩa

To become less severe, strict, or emotionally hard, especially in attitude, tone, or feelings toward someone or something.

ĐỘNG TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become calmer or less strict
Chủ đề
change_over_time |personality |attitude |aging |less_strict |calming |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To become calmer, gentler, or less strict, often gradually as a result of age or experience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký