Hungary - Anh

megereszt

C2 Hungary
temper
ĐỘNG TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
megereszt acélt/pengét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heat-treat metal or glass
Chủ đề
materials |metallurgy |glass |heat_treatment |hardening |manufacturing |technical |science |technology
Định nghĩa

To heat and then cool metal or glass in order to change its hardness and elasticity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký