Hungary - Anh

megerőltetés

B2 Hungary
exertion
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
fizikai megerőltetés; megerőltetéstől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong physical or mental effort
Chủ đề
effort |physical_effort |mental_effort |difficulty |tiredness |strain |health |core_vocabulary
Định nghĩa

The action of using a great deal of physical or mental energy to achieve something, often causing tiredness or strain.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký