Hungary - Anh

megerőlteti magát

B2 Hungary
exert
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
megerőlteti magát vmivel / hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a lot of effort
Chủ đề
effort |physical_effort |mental_effort |tiredness |self_control |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a serious physical or mental effort, often one that is difficult or tiring.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký