Hungary - Anh

megesik

B1 Hungary
happen
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valami megesik valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To be experienced by someone
Chủ đề
events |experience |incidents |effect |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To affect someone or come into their life as an event or situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký