megfelelő időpontban
B1
Hungary
conveniently
B1
1
conveniently
B1
Mẫu sử dụng:
vki számára megfelelő időpontban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at a suitable time
Chủ đề
time
|scheduling
|suitability
|availability
|daily_life
Định nghĩa
At a time that is suitable, helpful, or does not cause difficulty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.