Hungary - Anh

megfertőződik

B2 Hungary
catch, contract
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megfertőződik vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Get an illness
Chủ đề
illness |infection |health |disease |core_vocabulary
Định nghĩa

To become infected with or affected by an illness or disease.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megfertőződik valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To catch an illness
Chủ đề
health |disease |infection |core_vocabulary
Định nghĩa

To become infected with a disease or illness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký