megfeszült
B2
Hungary
tense
B2
2
tense
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stretched tight or stiff
Chủ đề
physical_state
|tautness
|rigidity
|material
|muscles
|core_vocabulary
Định nghĩa
Stretched so as to be taut or rigid; not slack.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.